臥果兒

wò guǒ r ngọa quả nhi

Hán Việt: ngọa quả nhi · Pinyin: wò guǒ r

Tổng quan

trứng chần

Cấu tạo: (ngọa) + (quả) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trứng chần

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剝殼後整個放進開水裡煮的雞蛋。也稱為「沃果兒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。把鸡蛋去壳﹐整只放在开水里煮; 方言。去壳后整只放在开水里煮的鸡蛋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。把鸡蛋去壳﹐整只放在开水里煮。 2.方言。去壳后整只放在开水里煮的鸡蛋。

Eng

  • CC-CEDICT a poached egg
  • Cihui a poached egg