臥牛城

wò niú chéng ngọa ngưu thành

Hán Việt: ngọa ngưu thành · Pinyin: wò niú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (ngưu) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 開封市的舊名。參見「開封市」條。