臥牛城 wò niú chéng · ngọa ngưu thành Hán Việt: ngọa ngưu thành · Pinyin: wò niú chéng Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 牛 (ngưu) + 城 (thành)Pinyinwò niú chéngHán Việtngọa ngưu thànhCấu tạo臥 + 牛 + 城 · ngọa + ngưu + thành nghĩa thành phần: ngọa + ngưu + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 開封市的舊名。參見「開封市」條。