臥蠶眉

ngọa tàm mi

Hán Việt: ngọa tàm mi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngọa) + (tàm) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 似臥蠶形狀的眉毛。《三國演義》第五回:「丹鳳眼,臥蠶眉,相貌堂堂,威風凜凜。」

Eng

  • Cihui 臥蠶眉 òcánméi n. slender arched eyebrows M:²zhī