臥鋪票 wò pù piào · ngọa phô phiếu Hán Việt: ngọa phô phiếu · Pinyin: wò pù piào Tổng quan Cấu tạo: 臥 (ngọa) + 鋪 (phô) + 票 (phiếu)Pinyinwò pù piàoHán Việtngọa phô phiếuCấu tạo臥 + 鋪 + 票 · ngọa + phô + phiếu nghĩa thành phần: ngọa + phô + phiếu Nghĩa EngCihui 臥鋪票 òpùpiào n. berth ticket M:¹zhāng