臧倉小人

zāng cāng xiǎo rén tang thương tiểu nhân

Hán Việt: tang thương tiểu nhân · Pinyin: zāng cāng xiǎo rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tang) + (thương) + (tiểu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 臧仓:战国时鲁国人。臧仓是个奸诈的小人。指进谗害贤的小人。