臧倉小人 zāng cāng xiǎo rén · tang thương tiểu nhân Hán Việt: tang thương tiểu nhân · Pinyin: zāng cāng xiǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 倉 (thương) + 小 (tiểu) + 人 (nhân)Pinyinzāng cāng xiǎo rénHán Việttang thương tiểu nhânCấu tạo臧 + 倉 + 小 + 人 · tang + thương + tiểu + nhân nghĩa thành phần: tang + thương + tiểu + nhân