臧穣亡羊 zāng gǔ wáng yáng Pinyin: zāng gǔ wáng yáng Tổng quan Cấu tạo: 臧 (tang) + 穣 + 亡 (vong) + 羊 (dương)Pinyinzāng gǔ wáng yángCấu tạo臧 + 穣 + 亡 + 羊 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《庄子·骈拇》载,臧、穣二人牧羊,臧挟策读书,穣博塞以游,皆亡其羊◇因以为典,喻事不同而实则一。