臨了兒 lâm liễu nhi Hán Việt: lâm liễu nhi Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 了 (liễu) + 兒 (nhi)Hán Việtlâm liễu nhiCấu tạo臨 + 了 + 兒 · lâm + liễu + nhi nghĩa thành phần: lâm + liễu + nhi Nghĩa EngCihui 臨了兒 ínliǎor ►See línliǎo