臨別依依
lâm biệt y y
Hán Việt: lâm biệt y y
Tổng quan
không nở chia tay
Nghĩa
Việt
- Cihui không nở chia tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即將離別時卻依依不捨。如:「在畢業典禮上,常常可以看到同學們臨別依依的場面。」
Eng
- Cihui 臨別依依 ínbiéyīyī f.e. hard to depart/detach from each other