临川四梦 lâm xuyên tứ mộng Hán Việt: lâm xuyên tứ mộng Tổng quan Cấu tạo: 临 (lâm) + 川 (xuyên) + 四 (tứ) + 梦 (mộng)Hán Việtlâm xuyên tứ mộngCấu tạo临 + 川 + 四 + 梦 · lâm + xuyên + tứ + mộng nghĩa thành phần: lâm + xuyên + tứ + mộng