臨川派 lín chuān pài · lâm xuyên phái Hán Việt: lâm xuyên phái · Pinyin: lín chuān pài Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 川 (xuyên) + 派 (phái)Pinyinlín chuān pàiHán Việtlâm xuyên pháiCấu tạo臨 + 川 + 派 · lâm + xuyên + phái nghĩa thành phần: lâm + xuyên + phái