臨時性
lâm thì tính
Hán Việt: lâm thì tính
Tổng quan
tính tạm thời, tính lâm thời
Nghĩa
Việt
- Cihui tính tạm thời, tính lâm thời
Eng
- Cihui 臨時性 ínshíxìng n. temporary
Hán Việt: lâm thì tính
tính tạm thời, tính lâm thời