臨時會

lâm thì hội

Hán Việt: lâm thì hội

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (thì) + (hội)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 議會或其他團體中遇特別事故而臨時召開的會,相對於常會而言。

Eng

  • Cihui 臨時會 ínshíhuì n. unscheduled meeting