臨牀病理學

lâm sàng bệnh lí học

Hán Việt: lâm sàng bệnh lí học

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (sàng) + (bệnh) + (lí) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui clinicopathology