臨界角

lâm giới giác

Hán Việt: lâm giới giác

Tổng quan

Cấu tạo: (lâm) + (giới) + (giác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 臨界角 ínjièjiǎo n. <phy.> critical angle

ja

  • JMdict critical angle