臨邛滌器 lín qióng dí qì · lâm cung địch khí Hán Việt: lâm cung địch khí · Pinyin: lín qióng dí qì Tổng quan Cấu tạo: 臨 (lâm) + 邛 (cung) + 滌 (địch) + 器 (khí)Pinyinlín qióng dí qìHán Việtlâm cung địch khíCấu tạo臨 + 邛 + 滌 + 器 · lâm + cung + địch + khí nghĩa thành phần: lâm + cung + địch + khí