自…以後

Tổng quan

từ lâu; từ đó, trước đây, từ, từ khi, từ khi, từ lúc, vì, vì lẽ rằng, bởi chưng

Cấu tạo: (tự) + + (dĩ) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ lâu; từ đó, trước đây, từ, từ khi, từ khi, từ lúc, vì, vì lẽ rằng, bởi chưng