自主國

tự chủ quốc

Hán Việt: tự chủ quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (chủ) + (quốc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凡統治權力,如行政、立法、司法等權能自主運作與控制,並受到國際承認的國家。今日國際法上多以主權國家稱之,相對於附庸國。

Eng

  • Cihui 自主國 ìzhǔguó p.w. sovereign state

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

独立国