自主性

tự chủ tính

Hán Việt: tự chủ tính

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 主 (chủ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính tự chủ
  • Biên soạn autonomy

Eng

  • JMdict autonomy
  • JMdict independence
  • Cihui 自主性 ìzhǔxìng n. autonomy
  • Tần suất từ n. autonomy

ja

  • JMdict 自主性(じしゅせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

自主地 · 自主权 · 自主的 · 自主 · 自主系统 · 自主国 · 自主之权 · 自主地的