自乘果 tự thừa quả Hán Việt: tự thừa quả Tổng quan tự thừa quả (術語)三乘各自之聖果也。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 乘 (thừa) + 果 (quả)Hán Việttự thừa quảCấu tạo自 + 乘 + 果 · tự + thừa + quả nghĩa thành phần: tự + thừa + quả Nghĩa ViệtCihui tự thừa quả (術語)三乘各自之聖果也。☸