自產自銷
tự sản tự tiêu
Hán Việt: tự sản tự tiêu · Pinyin: zì chǎn zì xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己生产自己销售。
Eng
- Cihui 自產自銷 ìchǎnzìxiāo f.e. produce and market all by oneself
Hán Việt: tự sản tự tiêu · Pinyin: zì chǎn zì xiāo