自夥淘裏

zì huǒ táo lǐ tự khỏa đào lí

Hán Việt: tự khỏa đào lí · Pinyin: zì huǒ táo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (khỏa) + (đào) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。意谓在自己人﹑自己的同伴中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。意谓在自己人﹑自己的同伴中。