自體傳染 tự thể truyện nhiễm Hán Việt: tự thể truyện nhiễm Tổng quan (sinh học) sự tự nhiễm trùng Cấu tạo: 自 (tự) + 體 (thể) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Hán Việttự thể truyện nhiễmCấu tạo自 + 體 + 傳 + 染 · tự + thể + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: tự + thể + truyện + nhiễm Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sự tự nhiễm trùng