自体爱

tự thể ái

Hán Việt: tự thể ái

Tổng quan

tự thể ái (術語)三種愛之一。見愛條附錄。☸

Cấu tạo: (tự) + (thể) + (ái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự thể ái (術語)三種愛之一。見愛條附錄。☸