自何處 tự hà xử Hán Việt: tự hà xử Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 何 (hà) + 處 (xử)Hán Việttự hà xửCấu tạo自 + 何 + 處 · tự + hà + xử nghĩa thành phần: tự + hà + xử