自來白 tự lai bạch Hán Việt: tự lai bạch Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 來 (lai) + 白 (bạch)Hán Việttự lai bạchCấu tạo自 + 來 + 白 · tự + lai + bạch nghĩa thành phần: tự + lai + bạch Nghĩa EngCihui 自來白 ìláibái v.p. <coll.> naturally white (of the face)