自供狀

zì gòng zhuàng tự cung trạng

Hán Việt: tự cung trạng · Pinyin: zì gòng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cung) + (trạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己的书面供词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自己的书面供词。

Eng

  • Cihui 自供狀 ìgòngzhuàng n. confession