自供狀

zì gòng zhuàng tự cung trạng

Hán Việt: tự cung trạng · Pinyin: zì gòng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cung) + (trạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犯罪者的口供書。引申為個人對社會坦白宣布自己的錯誤,或表明態度與內心狀態的文字。

Eng

  • Cihui 自供狀 ìgòngzhuàng n. confession