自供的

tự cung đích

Hán Việt: tự cung đích

Tổng quan

tự nhận, thú nhận (khi làm điều xấu ) a self,confessed thief + một tay tự nhận là tên trộm

Cấu tạo: (tự) + (cung) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự nhận, thú nhận (khi làm điều xấu ) a self,confessed thief + một tay tự nhận là tên trộm