自依賴 zìyīlài · tự y lại Hán Việt: tự y lại · Pinyin: zìyīlài Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 依 (y) + 賴 (lại)PinyinzìyīlàiHán Việttự y lạiCấu tạo自 + 依 + 賴 · tự + y + lại nghĩa thành phần: tự + y + lại Nghĩa EngCihui self-reliance