自侵入 tự xâm nhập Hán Việt: tự xâm nhập Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 侵 (xâm) + 入 (nhập)Hán Việttự xâm nhậpCấu tạo自 + 侵 + 入 · tự + xâm + nhập nghĩa thành phần: tự + xâm + nhập