自修室 tự tu thất Hán Việt: tự tu thất Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 修 (tu) + 室 (thất)Hán Việttự tu thấtCấu tạo自 + 修 + 室 · tự + tu + thất nghĩa thành phần: tự + tu + thất Nghĩa EngCihui 自修室 ìxiūshì p.w. self-study room M:¹jiān