自修改 tự tu cải Hán Việt: tự tu cải Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 修 (tu) + 改 (cải)Hán Việttự tu cảiCấu tạo自 + 修 + 改 · tự + tu + cải nghĩa thành phần: tự + tu + cải