自修理 tự tu lí Hán Việt: tự tu lí Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 修 (tu) + 理 (lí)Hán Việttự tu líCấu tạo自 + 修 + 理 · tự + tu + lí nghĩa thành phần: tự + tu + lí