自個兒
tự cá nhi
Hán Việt: tự cá nhi · Pinyin: zì gě r
Tổng quan
(phương ngữ) tự mình | một mình
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) tự mình | một mình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 己身、自己。如:「那是我自個兒的事,你別插手。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。自己;自身。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。自己;自身。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) oneself; by oneself
- Cihui (dialect) oneself; by oneself