自光體 tự quang thể Hán Việt: tự quang thể Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 光 (quang) + 體 (thể)Hán Việttự quang thểCấu tạo自 + 光 + 體 · tự + quang + thể nghĩa thành phần: tự + quang + thể Nghĩa EngCihui 自光體 ìguāngtǐ n. luminous object