自克威 tự khắc uy Hán Việt: tự khắc uy Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 克 (khắc) + 威 (uy)Hán Việttự khắc uyCấu tạo自 + 克 + 威 · tự + khắc + uy nghĩa thành phần: tự + khắc + uy