自冷式 tự lãnh thức Hán Việt: tự lãnh thức Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 冷 (lãnh) + 式 (thức)Hán Việttự lãnh thứcCấu tạo自 + 冷 + 式 · tự + lãnh + thức nghĩa thành phần: tự + lãnh + thức Nghĩa EngCihui 自冷式 ìlěngshì attr. self-cooled