自準直 tự chuẩn trực Hán Việt: tự chuẩn trực Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 準 (chuẩn) + 直 (trực)Hán Việttự chuẩn trựcCấu tạo自 + 準 + 直 · tự + chuẩn + trực nghĩa thành phần: tự + chuẩn + trực