自制力
tự chế lực
Hán Việt: tự chế lực · Pinyin: zì zhì lì
Tổng quan
tự kiểm soát
Nghĩa
Việt
- Cihui tự kiểm soát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 控制自己的能力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.控制自己的能力。
Eng
- CC-CEDICT self-control
- Cihui self-control