自劊以下 zì kuài yǐ xià · tự quái dĩ hạ Hán Việt: tự quái dĩ hạ · Pinyin: zì kuài yǐ xià Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 劊 (quái) + 以 (dĩ) + 下 (hạ)Pinyinzì kuài yǐ xiàHán Việttự quái dĩ hạCấu tạo自 + 劊 + 以 + 下 · tự + quái + dĩ + hạ nghĩa thành phần: tự + quái + dĩ + hạ