自力信

tự lực tín

Hán Việt: tự lực tín

Tổng quan

(術語)十三信相之一。☸

Cấu tạo: 自 (tự) + 力 (lực) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)十三信相之一。☸
  • Tần suất từ [bktd] tự lực tín (術語)十三信相之一。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

自力更生 · 自力 · 自力学得的 · 自力推动的 · 自力推进的 · 自力更生的 · 自力救济 · 自力谋生