自加速 tự gia tốc Hán Việt: tự gia tốc Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 加 (gia) + 速 (tốc)Hán Việttự gia tốcCấu tạo自 + 加 + 速 · tự + gia + tốc nghĩa thành phần: tự + gia + tốc