自動分頁符 tự động phân hiệt phù Hán Việt: tự động phân hiệt phù Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 分 (phân) + 頁 (hiệt) + 符 (phù)Hán Việttự động phân hiệt phùCấu tạo自 + 動 + 分 + 頁 + 符 · tự + động + phân + hiệt + phù nghĩa thành phần: tự + động + phân + hiệt + phù