自動性 tự động tính Hán Việt: tự động tính Tổng quan xem automatic Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 性 (tính)Hán Việttự động tínhCấu tạo自 + 動 + 性 · tự + động + tính nghĩa thành phần: tự + động + tính Nghĩa ViệtCihui xem automaticEngCihui 自動性 ìdòngxìng n. 1. automatism 2. automaticity