自動槍

zì dòng qiāng tự động thương

Hán Việt: tự động thương · Pinyin: zì dòng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (động) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即冲锋枪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即冲锋枪。

Eng

  • Cihui 自動槍 ìdòngqiāng n. automatic gun M:⁴zhī