自動自覺 zì dòng zì jué · tự động tự giác Hán Việt: tự động tự giác · Pinyin: zì dòng zì jué Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 自 (tự) + 覺 (giác)Pinyinzì dòng zì juéHán Việttự động tự giácCấu tạo自 + 動 + 自 + 覺 · tự + động + tự + giác nghĩa thành phần: tự + động + tự + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自己主动去做。