自動計 zì dòng jì · tự động kế Hán Việt: tự động kế · Pinyin: zì dòng jì Tổng quan kính đo xa Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 計 (kế)Pinyinzì dòng jìHán Việttự động kếCấu tạo自 + 動 + 計 · tự + động + kế nghĩa thành phần: tự + động + kế Nghĩa ViệtCihui kính đo xa