自動詞

zì dòng cí tự động từ

Hán Việt: tự động từ · Pinyin: zì dòng cí

Tổng quan

nội động từ

Cấu tạo: (tự) + (động) + (từ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội động từ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 动词的一种。即不及物动词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.动词的一种。即不及物动词。

Eng

  • Cihui 自動詞 ìdòngcí n. <lg.> intransitive verb