自動跳頁 tự động khiêu hiệt Hán Việt: tự động khiêu hiệt Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 動 (động) + 跳 (khiêu) + 頁 (hiệt)Hán Việttự động khiêu hiệtCấu tạo自 + 動 + 跳 + 頁 · tự + động + khiêu + hiệt nghĩa thành phần: tự + động + khiêu + hiệt